CAM KẾT 100% CHÍNH HÃNGnguồn gốc, xuất xứ sản phẩm rõ ràng ĐÓNG GÓI CẨN THẬNđảm bảo độ an toàn cho sản phẩm XEM HÀNG TRƯỚC KHI NHẬNquyền lợi tối đa cho khách hàng
[giaban]140 đ[/giaban][giacu]190 đ[/giacu][tomtat]

THÉP ỐNG TRÒN

- Quy cách:  Nhà sản xuất
- Chất liệu: Thép
- Mầu sắc: Đen/ mạ
- Trong kho: Có sẵn  – Khả năng cung cấp : 
- Phân phối tại: Công ty Minh Vũ

LIỆN HỆ
Mr Trường       -      ĐT&Zalo: 0911 216 786 - 0963 216 786
Số nhà 348, Khu 2, TT Bích Động, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam


[/tomtat] [chitiet]



NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN ( R&D )
-       Chúng tôi cung cấp mẫu miễn phí
-       Thiết kế sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng
GIỚI THIỆU
Minh Vũ là nhà sản xuất và thương mại
+ Các sản phẩm từ nhựa, ( Sử lý bề mặt, tráng phủ nhựa, Ép nhựa, Nhúng nhựa )
-       Sản xuất các loại đầu bịt tùy chỉnh kích cỡ, các sản phẩm bảo vệ bề mặt. để ngăn chặn hoen gỉ, tăng độ bền và có tính thẩm mỹ cao.
-       Sản phẩm được biết đến rộng rãi trong Xây dựng, Công nghiệp, Điện tử, Pin, Ắc Quy, Điện, Dân dụng,…
+ Gia công sản phẩm cơ khí,..
+ Thương mại

[/chitiet][kythuat]abc[/kythuat] [hot] Mới [/hot] [video]



[/video] [danhgia]a[/danhgia]

STT Quy cách sản phẩm
Độ dài
(m)

Trọng lượng
(Kg)
Giá chưa có thuế VAT ( đ/ kg ) Ghi chú
Hàng đen Mạ điện phân Mạ nhúng nóng
1 Ống mạ kẽm D12.7 x 1.0 6 1.73 23,355 26,815 30,275
2 Ống mạ kẽm D12.7 x 1.1 6 1.89 25,515 29,295 33,075
3 Ống mạ kẽm D12.7 x 1.2 6 2.04 27,540 31,620 35,700
4 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.0 6 2.2 29,700 34,100 38,500
5 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.1 6 2.41 32,535 37,355 42,175
6 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.2 6 2.61 35,235 40,455 45,675
7 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.4 6 3 40,500 46,500 52,500
8 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.5 6 3.2 43,200 49,600 56,000
9 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.8 6 3.76 50,760 58,280 65,800
10 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.0 6 2.99 40,365 46,345 52,325
11 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.1 6 3.27 44,145 50,685 57,225
12 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.2 6 3.55 47,925 55,025 62,125
13 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.4 6 4.1 55,350 63,550 71,750
14 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.5 6 4.37 58,995 67,735 76,475
15 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.8 6 5.17 69,795 80,135 90,475
16 Ống mạ kẽm D21.2 x 2.0 6 5.68 76,680 88,040 99,400
17 Ống mạ kẽm D21.2 x 2.3 6 6.43 86,805 99,665 112,525
18 Ống mạ kẽm D21.2 x 2.5 6 6.92 93,420 107,260 121,100
19 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.0 6 3.8 51,300 58,900 66,500
20 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.1 6 4.16 56,160 64,480 72,800
21 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.2 6 4.52 61,020 70,060 79,100
22 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.4 6 5.23 70,605 81,065 91,525
23 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.5 6 5.58 75,330 86,490 97,650
24 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.8 6 6.62 89,370 102,610 115,850
25 Ống mạ kẽm D26.65 x 2.0 6 7.29 98,415 112,995 127,575
26 Ống mạ kẽm D26.65 x 2.3 6 8.29 111,915 128,495 145,075
27 Ống mạ kẽm D26.65 x 2.5 6 8.93 120,555 138,415 156,275
28 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.0 6 4.81 64,935 74,555 84,175
29 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.1 6 5.27 71,145 81,685 92,225
30 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.2 6 5.74 77,490 88,970 100,450
31 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.4 6 6.65 89,775 103,075 116,375
32 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.5 6 7.1 95,850 110,050 124,250
33 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.8 6 8.44 113,940 130,820 147,700
34 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.0 6 9.32 125,820 144,460 163,100
35 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.3 6 10.62 143,370 164,610 185,850
36 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.5 6 11.47 154,845 177,785 200,725
37 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.8 6 12.72 171,720 197,160 222,600
38 Ống mạ kẽm D33.5 x 3.0 6 13.54 182,790 209,870 236,950
39 Ống mạ kẽm D33.5 x 3.2 6 14.35 193,725 222,425 251,125
40 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.0 6 5.49 74,115 85,095 96,075
41 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.1 6 6.02 81,270 93,310 105,350
42 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.2 6 6.55 88,425 101,525 114,625
43 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.4 6 7.6 102,600 117,800 133,000
44 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.5 6 8.12 109,620 125,860 142,100
45 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.8 6 9.67 130,545 149,885 169,225
46 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.0 6 10.68 144,180 165,540 186,900
47 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.3 6 12.18 164,430 188,790 213,150
48 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.5 6 13.17 177,795 204,135 230,475
49 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.8 6 14.63 197,505 226,765 256,025
50 Ống mạ kẽm D38.1 x 3.0 6 15.58 210,330 241,490 272,650
51 Ống mạ kẽm D38.1 x 3.2 6 16.53 223,155 256,215 289,275
52 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.1 6 6.69 90,315 103,695 117,075
53 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.2 6 7.28 98,280 112,840 127,400
54 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.4 6 8.45 114,075 130,975 147,875
55 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.5 6 9.03 121,905 139,965 158,025
56 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.8 6 10.76 145,260 166,780 188,300
57 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.0 6 11.9 160,650 184,450 208,250
58 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.3 6 13.58 183,330 210,490 237,650
59 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.5 6 14.69 198,315 227,695 257,075
60 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.8 6 16.32 220,320 252,960 285,600
61 Ống mạ kẽm D42.2 x 3.0 6 17.4 234,900 269,700 304,500
62 Ống mạ kẽm D42.2 x 3.2 6 18.47 249,345 286,285 323,225
63 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.2 6 8.33 112,455 129,115 145,775
64 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.4 6 9.67 130,545 149,885 169,225
65 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.5 6 10.34 139,590 160,270 180,950
66 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.8 6 12.33 166,455 191,115 215,775
67 Ống mạ kẽm D48.1 x 2.0 6 13.64 184,140 211,420 238,700
68 Thép Hòa Phát D48.1 x 2.3 6 15.59 210,465 241,645 272,825
69 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.5 6 16.87 227,745 261,485 295,225
70 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.8 6 18.77 253,395 290,935 328,475
71 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.0 6 20.02 270,270 310,310 350,350
72 Ống mạ kẽm D48.1 x 3.2 6 21.26 287,010 329,530 372,050
73 Ống mạ kẽm D59.9 x 1.4 6 12.12 163,620 187,860 212,100
74 Ống mạ kẽm D59.9 x 1.5 6 12.96 174,960 200,880 226,800
75 Ống mạ kẽm D59.9 x 1.8 6 15.47 208,845 239,785 270,725
76 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.0 6 17.13 231,255 265,515 299,775
77 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.3 6 19.6 264,600 303,800 343,000
78 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.5 6 21.23 286,605 329,065 371,525
79 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.8 6 23.66 319,410 366,730 414,050
80 Ống mạ kẽm D59.9 x 3.0 6 25.26 341,010 391,530 442,050
81 Ống mạ kẽm D59.9 x 3.2 6 26.85 362,475 416,175 469,875
82 Ống mạ kẽm D75.6 x 1.5 6 16.45 222,075 254,975 287,875
83 Ống mạ kẽm D75.6 x 1.8 6 19.66 265,410 304,730 344,050
84 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.0 6 21.78 294,030 337,590 381,150
85 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.3 6 24.95 336,825 386,725 436,625
86 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.5 6 27.04 365,040 419,120 473,200
87 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.8 6 30.16 407,160 467,480 527,800
88 Ống mạ kẽm D75.6 x 3.0 6 32.23 435,105 499,565 564,025
89 Ống mạ kẽm D75.6 x 3.2 6 34.28 462,780 531,340 599,900
90 Ống mạ kẽm D88.3 x 1.5 6 19.27 260,145 298,685 337,225
91 Ống mạ kẽm D88.3 x 1.8 6 23.04 311,040 357,120 403,200
92 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.0 6 25.54 344,790 395,870 446,950
93 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.3 6 29.27 395,145 453,685 512,225
94 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.5 6 31.74 428,490 491,970 555,450
95 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.8 6 35.42 478,170 549,010 619,850
96 Ống mạ kẽm D88.3 x 3.0 6 37.87 511,245 586,985 662,725
97 Ống mạ kẽm D88.3 x 3.2 6 40.3 544,050 624,650 705,250
98 Ống mạ kẽm D108.0 x 1.8 6 28.29 381,915 438,495 495,075
99 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.0 6 31.37 423,495 486,235 548,975
100 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.3 6 35.97 485,595 557,535 629,475
101 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.5 6 39.03 526,905 604,965 683,025
102 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.8 6 43.59 588,465 675,645 762,825
103 Ống mạ kẽm D108.0 x 3.0 6 46.61 629,235 722,455 815,675
104 Ống mạ kẽm D108.0 x 3.2 6 49.62 669,870 769,110 868,350
105 Ống mạ kẽm D113.5 x 1.8 6 29.75 401,625 461,125 520,625
106 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.0 6 33 445,500 511,500 577,500
107 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.3 6 37.84 510,840 586,520 662,200
108 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.5 6 41.06 554,310 636,430 718,550
109 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.8 6 45.86 619,110 710,830 802,550
110 Ống mạ kẽm D113.5 x 3.0 6 49.05 662,175 760,275 858,375
111 Ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 705,105 809,565 914,025
112 Ống mạ kẽm D126.8 x 1.8 6 33.29 449,415 515,995 582,575
113 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.0 6 36.93 498,555 572,415 646,275
114 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.3 6 42.37 571,995 656,735 741,475
115 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.5 6 45.98 620,730 712,690 804,650
116 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.8 6 51.37 693,495 796,235 898,975
117 Ống mạ kẽm D126.8 x 3.0 6 54.96 741,960 851,880 961,800
118 Ống mạ kẽm D126.8 x 3.2 6 58.52 790,020 907,060 1,024,100
119 Ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 705,105 809,565 914,025



SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

NHẬN XÉT

Không có nhận xét nào :

Đăng nhận xét